TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

small-minded

US/ˈsmɔl.ˈmɑɪn.dəd/ giọng máy của trình duyệt

small-minded nghĩa là tiểu nhân, bần tiện, nhỏ mọn, hẹp hòi.

Nghĩa của small-minded

Tính từ

  1. Tiểu nhân, bần tiện, ti tiện.
  2. Nhỏ mọn, hẹp hòi.

Dạng từ của small-minded

So sánh hơnsmaller-minded
So sánh nhấtsmallest-minded

Câu hỏi thường gặp

small-minded nghĩa là gì?

small-minded (tính từ) nghĩa là tiểu nhân, bần tiện, nhỏ mọn, hẹp hòi.

small-minded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của small-minded: giọng Mỹ (US) /ˈsmɔl.ˈmɑɪn.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.