TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

small-mindedness

US/ˈsmɔl.ˈmɑɪn.dəd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

small-mindedness nghĩa là Xem small-minded.

Nghĩa của small-mindedness

Danh từ

  1. Xem small-minded

Câu hỏi thường gặp

small-mindedness nghĩa là gì?

small-mindedness (danh từ) nghĩa là Xem small-minded.

small-mindedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của small-mindedness: giọng Mỹ (US) /ˈsmɔl.ˈmɑɪn.dəd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.