small-sized
giọng máy của trình duyệt
small-sized nghĩa là có cỡ nhỏ.
Nghĩa của small-sized
Tính từ
- Có cỡ nhỏ.
Dạng từ của small-sized
| So sánh hơn | smaller-sized |
| So sánh nhất | smallest-sized |
Câu hỏi thường gặp
small-sized nghĩa là gì?
small-sized (tính từ) nghĩa là có cỡ nhỏ.