TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smaragd

UK/ˈsmæɹæɡd/ US/ˈsmæɹæɡd/ giọng máy của trình duyệt

smaragd nghĩa là ngọc bích, ngọc lục bảo.

Nghĩa của smaragd

Danh từ

  1. obsolete Ngọc bích, ngọc lục bảo.

Dạng từ của smaragd

Số nhiềusmaragds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smaragd

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

smaragd nghĩa là gì?

smaragd (danh từ) nghĩa là ngọc bích, ngọc lục bảo.

smaragd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smaragd: giọng Anh (UK) /ˈsmæɹæɡd/, giọng Mỹ (US) /ˈsmæɹæɡd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.