TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smartphone

UK/ˈsmɑːtfəʊn/ US/ˈsmɑɹtfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

smartphone nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.

Nghĩa của smartphone

Danh từ

  1. Điện thoại thông minh.

Dạng từ của smartphone

Số nhiềusmartphones

Cụm từ, thành ngữ với smartphone

  • smartphone zombie — Thây ma điện thoại.

Câu ví dụ với smartphone

  • I want to buy a new smartphone. Tôi muốn một cái điện thoại mới.
  • Buy me a smartphone. Mua điện thoại thông minh cho tôi đi.
  • He lost his smartphone. Anh ấy làm mất điện thoại thông minh.
  • Tom cleaned his smartphone. Tom lau sạch điện thoại thông minh của mình.
  • Yanni broke his smartphone. Yanni làm hỏng điện thoại thông minh của anh ấy.
  • Where is your smartphone? Điện thoại thông minh của bạn ở đâu?
  • Yesterday, Tom had the smartphone of his dreams in his hands. Hôm qua, Tom đã cầm trên tay chiếc điện thoại thông minh trong mơ.
  • The Korean giant produces millions of smartphones. Nhà máy Hàn Quốc này sản xuất ra hàng triệu điện thoại thông minh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

smartphone nghĩa là gì?

smartphone (danh từ) nghĩa là điện thoại thông minh, điện thoại tinh khôn.

smartphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smartphone: giọng Anh (UK) /ˈsmɑːtfəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈsmɑɹtfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.