smash
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/smæʃ/
US/smæʃ/
giọng máy của trình duyệt
smash nghĩa là tiếng vỡ xoảng, sự va mạnh, sự đâm mạnh vào, đập mạnh.
Nghĩa của smash
Danh từ
- Sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng.
- Sự va mạnh, sự đâm mạnh vào.
- there's a smash on the roadcó tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
- Thể dục, thể thao Cú đập mạnh (quần vợt).
- Cú đấm mạnh, cú đấm thôi sơn.
- Sự phá sản, sự thua lỗ liên tiếp.
- Rượu mạnh ướp đá.
- Thực vật học Sự thành công lớn.
Ngoại động từ
- Đập tan ra từng mảnh.
- Thể dục, thể thao Đập mạnh (bóng).
- Phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch).
- to smash a recordphá một kỷ lục
- Làm phá sản.
Nội động từ
- Vỡ tan ra từng mảnh.
- Va mạnh vào, đâm mạnh vào.
- car smashes into a treexe ôtô đâm mạnh vào cây
- Thất bại, phá sản (kế hoạch).
- Từ lóng Lưu hành bạc đồng giả.
Phó từ
- Sầm một cái.
- the car ran smash into the tramchiếc ô tô đâm đánh sầm một cái vào xe điện
Dạng từ của smash
| Số nhiều | smashes |
| Ngôi thứ ba số ít | smashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | smashing |
| Quá khứ phân từ | smashed |
| Quá khứ | smashed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smash
Đồng nghĩa
Họ từ của smash
Cụm từ, thành ngữ với smash
- to smash in — Phá mà vào, đột nhập vào.
- to smash up — Đập tan ra từng mảnh; vỡ tan ra từng mảnh.
Câu ví dụ với smash
- I'm smashed. Tôi đã say rượu
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
smash nghĩa là gì?
smash (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, phó từ) nghĩa là tiếng vỡ xoảng, sự va mạnh, sự đâm mạnh vào, đập mạnh.
smash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smash: giọng Anh (UK) /smæʃ/, giọng Mỹ (US) /smæʃ/.