TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smaze

giọng máy của trình duyệt

smaze nghĩa là khói lẫn mù.

Nghĩa của smaze

Danh từ

  1. Khói lẫn mù.

Dạng từ của smaze

Số nhiềusmazes

Câu hỏi thường gặp

smaze nghĩa là gì?

smaze (danh từ) nghĩa là khói lẫn mù.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.