TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smelling-salts

giọng máy của trình duyệt

smelling-salts nghĩa là muối ngửi.

Nghĩa của smelling-salts

Danh từ

  1. Muối ngửi (để chữa ngất, gồm amoni cacbonat và chất thơm).

Câu hỏi thường gặp

smelling-salts nghĩa là gì?

smelling-salts (danh từ) nghĩa là muối ngửi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.