TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smithfield

UK/ˈsmɪθfiːld/ giọng máy của trình duyệt

smithfield nghĩa là chợ bán thịt.

Nghĩa của smithfield

Danh từ

  1. Chợ bán thịt (ở Luân-đôn).

Câu hỏi thường gặp

smithfield nghĩa là gì?

smithfield (danh từ) nghĩa là chợ bán thịt.

smithfield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smithfield: giọng Anh (UK) /ˈsmɪθfiːld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.