TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smithery

UK/ˈsmɪθəɹi/ US/ˈsmɪθəɹi/ giọng máy của trình duyệt

smithery nghĩa là lò rèn, xưởng rèn.

Nghĩa của smithery

Danh từ

  1. Lò rèn; xưởng rèn.

Dạng từ của smithery

Số nhiềusmitheries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smithery

Đồng nghĩa

Họ từ của smithery

Câu hỏi thường gặp

smithery nghĩa là gì?

smithery (danh từ) nghĩa là lò rèn, xưởng rèn.

smithery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smithery: giọng Anh (UK) /ˈsmɪθəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsmɪθəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.