TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smoke-shell

giọng máy của trình duyệt

smoke-shell nghĩa là đạn khói.

Nghĩa của smoke-shell

Danh từ

  1. Quân sự Đạn khói.

Câu hỏi thường gặp

smoke-shell nghĩa là gì?

smoke-shell (danh từ) nghĩa là đạn khói.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.