TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smoked

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sməʊkt/ giọng máy US/smoʊkt/ giọng người thật

smoked nghĩa là hun khói, sấy khói, xông khói.

Nghĩa của smoked

Tính từ

  1. Hun khói, sấy khói (thịt...).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với smoked

Trái nghĩa

Họ từ của smoked

Cụm từ, thành ngữ với smoked

  • smoked meat — Thịt hun khói, thịt xông khói, thịt muối xông khói.

Câu ví dụ với smoked

  • Tom smoked. Tom hút thuốc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

smoked nghĩa là gì?

smoked (tính từ) nghĩa là hun khói, sấy khói, xông khói.

smoked phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smoked: giọng Anh (UK) /sməʊkt/, giọng Mỹ (US) /smoʊkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.