smoked meat
giọng máy của trình duyệt
smoked meat nghĩa là thịt hun khói, thịt xông khói.
Nghĩa của smoked meat
Danh từ
- Thịt hun khói, thịt xông khói, thịt muối xông khói.
Dạng từ của smoked meat
| Số nhiều | smoked meats |
Họ từ của smoked meat
Câu hỏi thường gặp
smoked meat nghĩa là gì?
smoked meat (danh từ) nghĩa là thịt hun khói, thịt xông khói.