smoky
US/ˈsmoʊki/ giọng máy của trình duyệt
smoky nghĩa là toả khói, đầy khói, ám khói, đen vì khói.
Nghĩa của smoky
Tính từ
- Toả khói, đầy khói.
- a smoky firelửa lắm khói
- a smoky citymột thành phố đầy khói
- Ám khói, đen vì khói.
- a smoky walltường ám khói
- Như khói.
- smoky hazesương mù như khói
Dạng từ của smoky
| So sánh hơn | smokier |
| So sánh nhất | smokiest |
Họ từ của smoky
Câu hỏi thường gặp
smoky nghĩa là gì?
smoky (tính từ) nghĩa là toả khói, đầy khói, ám khói, đen vì khói.
smoky phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smoky: giọng Mỹ (US) /ˈsmoʊki/.