TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smoothfaced

giọng máy của trình duyệt

smoothfaced nghĩa là có mặt cạo nhẫn, có mặt nhẫn.

Nghĩa của smoothfaced

Tính từ

  1. Có mặt cạo nhẫn.
  2. Có mặt nhẫn.
    • a smoothfaced tilehòn ngói mặt nhẫn
  3. Có vẽ mặt thân thiện.

Câu hỏi thường gặp

smoothfaced nghĩa là gì?

smoothfaced (tính từ) nghĩa là có mặt cạo nhẫn, có mặt nhẫn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.