smoothfaced nghĩa là có mặt cạo nhẫn, có mặt nhẫn.
Nghĩa của smoothfaced
Tính từ
Có mặt cạo nhẫn.
Có mặt nhẫn.
a smoothfaced tilehòn ngói mặt nhẫn
Có vẽ mặt thân thiện.
Câu hỏi thường gặp
smoothfaced nghĩa là gì?
smoothfaced (tính từ) nghĩa là có mặt cạo nhẫn, có mặt nhẫn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.