TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snackette

UK/ˈsnækɛt/ US/ˈsnækɛt/ giọng máy của trình duyệt

snackette nghĩa là Xem snack-bar.

Nghĩa của snackette

Danh từ

  1. Xem snack-bar

Dạng từ của snackette

Số nhiềusnackettes

Câu hỏi thường gặp

snackette nghĩa là gì?

snackette (danh từ) nghĩa là Xem snack-bar.

snackette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snackette: giọng Anh (UK) /ˈsnækɛt/, giọng Mỹ (US) /ˈsnækɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.