snare
UK/snɛə/
US/snɛ(ə)ɹ/
giọng máy của trình duyệt
snare nghĩa là cái bẫy, cái lưới, cạm bẫy, mưu.
Nghĩa của snare
Danh từ
- Cái bẫy, cái lưới (bẫy chim).
- to sit a snaregài bẫy, giăng lưới
- Cạm bẫy, mưu, mưu chước.
- to be caught in a snarebị mắc bẫy
- Điều cám dỗ.
- Số nhiều Lưới dây kim loại ở trống lẫy (gắn sát mặt trống, tạo thêm âm sắc).
Ngoại động từ
- Đánh bẫy (chim), gài bẫy, đặt bẫy.
- Bẫy.
Dạng từ của snare
| Số nhiều | snares |
| Ngôi thứ ba số ít | snares |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snaring |
| Quá khứ phân từ | snared |
| Quá khứ | snared |
Họ từ của snare
Câu hỏi thường gặp
snare nghĩa là gì?
snare (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái bẫy, cái lưới, cạm bẫy, mưu.
snare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snare: giọng Anh (UK) /snɛə/, giọng Mỹ (US) /snɛ(ə)ɹ/.