snarl
UK/ˈsnɑː(ɹ)l/
US/ˈsnɑː(ɹ)l/
giọng máy của trình duyệt
snarl nghĩa là tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn, gầm gừ.
Nghĩa của snarl
Danh từ
- Tiếng gầm gừ (chó).
- Tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn.
- to answer with a snarltrả lời với giọng cằn nhằn
- Chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối.
- hair full of snarlstóc rối kết lại
- Tình trạng lộn xộn; sự rối beng; mớ bòng bong.
Động từ
- Gầm gừ (chó).
- Càu nhàu, cằn nhằn.
- to snarl out an answercằn nhằn mà trả lời
- to snarl at somebodycằn nhẳn cằn nhằn với ai
Ngoại động từ
- Làm rối, làm xoắn (chỉ).
- Chạm bằng cái đột.
Nội động từ
- Rối beng, rối mù.
Dạng từ của snarl
| Ngôi thứ ba số ít | snarls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snarling |
| Quá khứ phân từ | snarled |
| Quá khứ | snarled |
| Số nhiều | snarls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snarl
Đồng nghĩa
Họ từ của snarl
Cụm từ, thành ngữ với snarl
- traffic snarl — Tình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông.
Câu hỏi thường gặp
snarl nghĩa là gì?
snarl (danh từ, động từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn, gầm gừ.
snarl phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snarl: giọng Anh (UK) /ˈsnɑː(ɹ)l/, giọng Mỹ (US) /ˈsnɑː(ɹ)l/.