TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snarl

UK/ˈsnɑː(ɹ)l/ US/ˈsnɑː(ɹ)l/ giọng máy của trình duyệt

snarl nghĩa là tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn, gầm gừ.

Nghĩa của snarl

Danh từ

  1. Tiếng gầm gừ (chó).
  2. Tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn.
    • to answer with a snarltrả lời với giọng cằn nhằn
  3. Chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối.
    • hair full of snarlstóc rối kết lại
  4. Tình trạng lộn xộn; sự rối beng; mớ bòng bong.

Động từ

  1. Gầm gừ (chó).
  2. Càu nhàu, cằn nhằn.
    • to snarl out an answercằn nhằn mà trả lời
    • to snarl at somebodycằn nhẳn cằn nhằn với ai

Ngoại động từ

  1. Làm rối, làm xoắn (chỉ).
  2. Chạm bằng cái đột.

Nội động từ

  1. Rối beng, rối mù.

Dạng từ của snarl

Ngôi thứ ba số ítsnarls
Hiện tại phân từ (-ing)snarling
Quá khứ phân từsnarled
Quá khứsnarled
Số nhiềusnarls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snarl

Đồng nghĩa

Họ từ của snarl

Cụm từ, thành ngữ với snarl

  • traffic snarl — Tình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông.

Câu hỏi thường gặp

snarl nghĩa là gì?

snarl (danh từ, động từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là tiếng gầm gừ, tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn, gầm gừ.

snarl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snarl: giọng Anh (UK) /ˈsnɑː(ɹ)l/, giọng Mỹ (US) /ˈsnɑː(ɹ)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.