TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snatcher

US/ˈsnæt.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

snatcher nghĩa là người vồ lấy.

Nghĩa của snatcher

Danh từ

  1. Trong từ ghép Người vồ lấy (rồi đem đi).

Dạng từ của snatcher

Số nhiềusnatchers

Câu hỏi thường gặp

snatcher nghĩa là gì?

snatcher (danh từ) nghĩa là người vồ lấy.

snatcher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snatcher: giọng Mỹ (US) /ˈsnæt.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.