snatch
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/snæt͡ʃ/
US/snæt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
snatch nghĩa là cái nắm lấy, cái vồ lấy, đoạn, khúc.
Nghĩa của snatch
Danh từ
- Cái nắm lấy, cái vồ lấy.
- to make a snatch at somethingvồ lấy cái gì
- Số nhiều Đoạn, khúc.
- to overhear snatches of conversationnghe lỏm được nhiều đoạn của câu chuyện
- Thời gian ngắn, một lúc, một lát.
- a snatch of sleepgiấc ngủ chợp đi một lát
- to work by snatcheslàm việc bữa đực bữa cái; làm việc theo hứng (thích thì làm, không thích thì thôi)
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) sự bắt cóc.
Động từ
- Nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì).
- to snatch an opportunitynắm lấy thời cơ
- to snatch a quick mealtranh thủ ăn nhanh
- to snatch victory out of defeatdành lấy thắng lợi từ thế thất bại
- to snatch at an offerchộp lấy một lời đề nghị
- to snatch something out of somebody's handgiật lấy vật gì trên tay ai, nẫng tay trên ai
- to snatch a half-hour's reposetranh thủ nghỉ nửa tiếng
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) bắt cóc.
Dạng từ của snatch
| Ngôi thứ ba số ít | snatches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snatching |
| Quá khứ phân từ | snatched |
| Quá khứ | snatched |
| Số nhiều | snatches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snatch
Đồng nghĩa
Họ từ của snatch
Cụm từ, thành ngữ với snatch
- snatch a kiss — Hôn trộm.
Câu hỏi thường gặp
snatch nghĩa là gì?
snatch (danh từ, động từ) nghĩa là cái nắm lấy, cái vồ lấy, đoạn, khúc.
snatch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snatch: giọng Anh (UK) /snæt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /snæt͡ʃ/.