TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sneakingly

US/ˈsni.kiɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

sneakingly nghĩa là Xem sneaking.

Nghĩa của sneakingly

Phó từ

  1. Xem sneaking

Dạng từ của sneakingly

So sánh hơnmore sneakingly
So sánh nhấtmost sneakingly

Câu hỏi thường gặp

sneakingly nghĩa là gì?

sneakingly (phó từ) nghĩa là Xem sneaking.

sneakingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sneakingly: giọng Mỹ (US) /ˈsni.kiɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.