TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sniffily

US/ˈsnɪ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt

sniffily nghĩa là Xem sniffy.

Nghĩa của sniffily

Phó từ

  1. Xem sniffy

Dạng từ của sniffily

So sánh hơnmore sniffily
So sánh nhấtmost sniffily

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sniffily

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sniffily nghĩa là gì?

sniffily (phó từ) nghĩa là Xem sniffy.

sniffily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sniffily: giọng Mỹ (US) /ˈsnɪ.fi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.