sniffily
US/ˈsnɪ.fi.li/ giọng máy của trình duyệt
sniffily nghĩa là Xem sniffy.
Nghĩa của sniffily
Phó từ
- Xem sniffy
Dạng từ của sniffily
| So sánh hơn | more sniffily |
| So sánh nhất | most sniffily |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sniffily
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sniffily nghĩa là gì?
sniffily (phó từ) nghĩa là Xem sniffy.
sniffily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sniffily: giọng Mỹ (US) /ˈsnɪ.fi.li/.