TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sniveller

giọng máy của trình duyệt

sniveller nghĩa là Người hay rên rự than vãn.

Nghĩa của sniveller

Danh từ

  1. Người hay rên rự than vãn.

Câu hỏi thường gặp

sniveller nghĩa là gì?

sniveller (danh từ) nghĩa là Người hay rên rự than vãn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.