TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snivelling

US/ˈsnɪ.vəl.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

snivelling nghĩa là yếu đuối.

Nghĩa của snivelling

Tính từ

  1. Dễ rên rự và than vãn; yếu đuối.

Dạng từ của snivelling

Số nhiềusnivellings
So sánh hơnmore snivelling
So sánh nhấtmost snivelling

Câu hỏi thường gặp

snivelling nghĩa là gì?

snivelling (tính từ) nghĩa là yếu đuối.

snivelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snivelling: giọng Mỹ (US) /ˈsnɪ.vəl.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.