snivelling
US/ˈsnɪ.vəl.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
snivelling nghĩa là yếu đuối.
Nghĩa của snivelling
Tính từ
- Dễ rên rự và than vãn; yếu đuối.
Dạng từ của snivelling
| Số nhiều | snivellings |
| So sánh hơn | more snivelling |
| So sánh nhất | most snivelling |
Câu hỏi thường gặp
snivelling nghĩa là gì?
snivelling (tính từ) nghĩa là yếu đuối.
snivelling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snivelling: giọng Mỹ (US) /ˈsnɪ.vəl.liɳ/.