TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snob

UK/snɒb/ US/snɑb/ giọng máy của trình duyệt

snob nghĩa là người đua đòi, kẻ hợm mình.

Nghĩa của snob

Danh từ

  1. Trưởng giả học làm sang, người đua đòi.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kẻ hợm mình.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Người xuất thân từ thành phần nghèo, người không có địa vị.
  4. Ngôn ngữ nhà trường (từ cổ, nghĩa cổ) người thành thị.

Dạng từ của snob

Số nhiềusnobs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snob

Đồng nghĩa

Họ từ của snob

Cụm từ, thành ngữ với snob

  • snob effect — Hiệu ứng đua đòi.

Câu hỏi thường gặp

snob nghĩa là gì?

snob (danh từ) nghĩa là người đua đòi, kẻ hợm mình.

snob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snob: giọng Anh (UK) /snɒb/, giọng Mỹ (US) /snɑb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.