snouty
US/ˈsnɑʊ.ti/
giọng máy của trình duyệt
snouty nghĩa là giống cái mũi, giống cái mõn, có mũi, có mõm dài.
Nghĩa của snouty
Tính từ
- Giống cái mũi, giống cái mõn.
- Có mũi, có mõm dài.
- Thông tục Tự cao tự đại; khinh khỉnh.
Dạng từ của snouty
| So sánh hơn | snoutier |
| So sánh nhất | snoutiest |
Câu hỏi thường gặp
snouty nghĩa là gì?
snouty (tính từ) nghĩa là giống cái mũi, giống cái mõn, có mũi, có mõm dài.
snouty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snouty: giọng Mỹ (US) /ˈsnɑʊ.ti/.