TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

snowstorm

UK/ˈsnəʊstɔːm/ US/ˈsnəʊstɔːm/ giọng máy của trình duyệt

snowstorm nghĩa là bão tuyết.

Nghĩa của snowstorm

Danh từ

  1. Bão tuyết.

Dạng từ của snowstorm

Số nhiềusnowstorms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snowstorm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

snowstorm nghĩa là gì?

snowstorm (danh từ) nghĩa là bão tuyết.

snowstorm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của snowstorm: giọng Anh (UK) /ˈsnəʊstɔːm/, giọng Mỹ (US) /ˈsnəʊstɔːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.