soaring
US/ˈsɔ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
soaring nghĩa là bay vút lên.
Nghĩa của soaring
Tính từ
- Bay vút lên.
- soaring ambitionkhát vọng cao xa
Dạng từ của soaring
| Số nhiều | soarings |
| So sánh hơn | more soaring |
| So sánh nhất | most soaring |
Câu hỏi thường gặp
soaring nghĩa là gì?
soaring (tính từ) nghĩa là bay vút lên.
soaring phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soaring: giọng Mỹ (US) /ˈsɔ.riɳ/.