TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soaring

US/ˈsɔ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

soaring nghĩa là bay vút lên.

Nghĩa của soaring

Tính từ

  1. Bay vút lên.
    • soaring ambitionkhát vọng cao xa

Dạng từ của soaring

Số nhiềusoarings
So sánh hơnmore soaring
So sánh nhấtmost soaring

Câu hỏi thường gặp

soaring nghĩa là gì?

soaring (tính từ) nghĩa là bay vút lên.

soaring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soaring: giọng Mỹ (US) /ˈsɔ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.