TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sob-sister

giọng máy của trình duyệt

sob-sister nghĩa là (từ lóng) nhà báo nữ chuyên viết những chuyện thương cảm.

Nghĩa của sob-sister

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) nhà báo nữ chuyên viết những chuyện thương cảm.

Dạng từ của sob-sister

Số nhiềusob sisters

Câu hỏi thường gặp

sob-sister nghĩa là gì?

sob-sister (danh từ) nghĩa là (từ lóng) nhà báo nữ chuyên viết những chuyện thương cảm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.