TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sobbing

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒbɪŋ/ US/ˈsɑbɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sobbing nghĩa là thổn thức.

Nghĩa của sobbing

Tính từ

  1. Thổn thức.

Dạng từ của sobbing

Số nhiềusobbings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sobbing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sobbing nghĩa là gì?

sobbing (tính từ) nghĩa là thổn thức.

sobbing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sobbing: giọng Anh (UK) /ˈsɒbɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑbɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.