sobbing
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒbɪŋ/
US/ˈsɑbɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sobbing nghĩa là thổn thức.
Nghĩa của sobbing
Tính từ
- Thổn thức.
Dạng từ của sobbing
| Số nhiều | sobbings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sobbing
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sobbing nghĩa là gì?
sobbing (tính từ) nghĩa là thổn thức.
sobbing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sobbing: giọng Anh (UK) /ˈsɒbɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑbɪŋ/.