TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sob-stuff

giọng máy của trình duyệt

sob-stuff nghĩa là bài nhạc uỷ mị.

Nghĩa của sob-stuff

Danh từ

  1. Bài nhạc uỷ mị; bài văn tình cảm sướt mướt.

Câu hỏi thường gặp

sob-stuff nghĩa là gì?

sob-stuff (danh từ) nghĩa là bài nhạc uỷ mị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.