TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

socage

UK/ˈsɒkɪd͡ʒ/ US/ˈsɑkɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

socage nghĩa là Sự lĩnh canh trả tô.

Nghĩa của socage

Danh từ

  1. Sự lĩnh canh trả tô.

Dạng từ của socage

Số nhiềusocages

Câu hỏi thường gặp

socage nghĩa là gì?

socage (danh từ) nghĩa là Sự lĩnh canh trả tô.

socage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socage: giọng Anh (UK) /ˈsɒkɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑkɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.