TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

socager

US/ˈsɑː.kɪd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

socager nghĩa là Người lĩnh canh nộp tô.

Nghĩa của socager

Danh từ

  1. Người lĩnh canh nộp tô.

Dạng từ của socager

Số nhiềusocagers

Câu hỏi thường gặp

socager nghĩa là gì?

socager (danh từ) nghĩa là Người lĩnh canh nộp tô.

socager phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của socager: giọng Mỹ (US) /ˈsɑː.kɪd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.