TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soda fountain

giọng máy của trình duyệt

soda fountain nghĩa là Thùng hơi chứa nước soda.

Nghĩa của soda fountain

Danh từ

  1. US Thùng hơi chứa nước soda.
  2. US Một thiết bị phân phối nước uống có ga
  3. Quầy hàng có thùng hơi chứa nước soda.

Dạng từ của soda fountain

Số nhiềusoda fountains

Họ từ của soda fountain

Câu hỏi thường gặp

soda fountain nghĩa là gì?

soda fountain (danh từ) nghĩa là Thùng hơi chứa nước soda.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.