soffit
UK/ˈsɒf.ɪt/
US/ˈsɑ.fɪt/
giọng máy của trình duyệt
soffit nghĩa là mặt dưới bao lơn, mặt dưới vòm.
Nghĩa của soffit
Danh từ
- Kiến trúc Mặt dưới bao lơn; mặt dưới vòm.
Dạng từ của soffit
| Số nhiều | soffits |
Câu hỏi thường gặp
soffit nghĩa là gì?
soffit (danh từ) nghĩa là mặt dưới bao lơn, mặt dưới vòm.
soffit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soffit: giọng Anh (UK) /ˈsɒf.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑ.fɪt/.