TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soffit

UK/ˈsɒf.ɪt/ US/ˈsɑ.fɪt/ giọng máy của trình duyệt

soffit nghĩa là mặt dưới bao lơn, mặt dưới vòm.

Nghĩa của soffit

Danh từ

  1. Kiến trúc Mặt dưới bao lơn; mặt dưới vòm.

Dạng từ của soffit

Số nhiềusoffits

Câu hỏi thường gặp

soffit nghĩa là gì?

soffit (danh từ) nghĩa là mặt dưới bao lơn, mặt dưới vòm.

soffit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soffit: giọng Anh (UK) /ˈsɒf.ɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑ.fɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.