soft-coal
giọng máy của trình duyệt
soft-coal nghĩa là than đá cháy chậm.
Nghĩa của soft-coal
Danh từ
- Than đá cháy chậm.
Câu hỏi thường gặp
soft-coal nghĩa là gì?
soft-coal (danh từ) nghĩa là than đá cháy chậm.
soft-coal nghĩa là than đá cháy chậm.
soft-coal (danh từ) nghĩa là than đá cháy chậm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.