soft
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɒft/
US/sɔft/
giọng máy của trình duyệt
soft nghĩa là mềm, dẻo, nhẵn, mịn.
Nghĩa của soft
Tính từ
- Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt.
- soft as buttermềm như bún
- soft stonethứ đá mềm
- Nhẵn, mịn, mượt.
- soft skinda mịn
- soft hairtóc mượt
- Dịu, ôn hoà.
- soft wintermùa đông ôn hoà dễ chịu
- Không loè loẹt, dịu.
- soft coloursmàu dịu
- soft lightánh sáng dịu
- soft voicegiọng dịu dàng
- soft musicnhạc êm dịu
- Nhẹ, nhẹ nhàng, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn.
- soft rainmưa nhẹ
- soft mannersthái độ nhẹ nhàng
- soft answercâu trả lời hoà nhã
- Yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả.
- a soft luxurious peoplebọn người xa hoa uỷ mị
- Yên, êm đềm.
- soft slumbersgiấc ngủ yên
- Có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm.
- Thuộc Tình yêu, (thuộc) chuyện trai gái.
- soft nothingschuyện tỉ tê trai gái
- to be soft on someonephải lòng ai
- Mưa, ẩm ướt, ướt át.
- soft weatherthời tiết ẩm ướt
- a soft dayngày mưa
- Không có muối khoáng (nước ăn).
- Ngôn ngữ học Mềm hoá (âm).
- Từ lóng Dễ dàng.
- soft jobviệc dễ
- soft thingcông việc nhẹ nhàng nhưng lương hậu
- Khờ khạo, ngờ nghệch.
Danh từ
- Chỗ mềm; vật mềm.
- Người nhu nhược; người ẻo lả.
Phó từ
- Nhẹ nhàng.
- Mềm mỏng, yếu ớt, ẻo lả.
Thán từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Chờ một tí!; Im! câm!
Dạng từ của soft
| So sánh hơn | softer |
| So sánh nhất | softest |
| Số nhiều | softs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soft
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của soft
Cụm từ, thành ngữ với soft
- soft copy — Bản sao kỹ thuật số, phân biệt với bản in trên giấy.
- soft loan — Vốn vay ưu đãi.
- soft mutation — Biến đổi âm mềm
- soft power — Quyền lực mềm.
- soft skill — Kỹ năng mềm.
- soft toy — Đồ chơi nhồi bông.
Câu hỏi thường gặp
soft nghĩa là gì?
soft (tính từ, danh từ, phó từ, thán từ) nghĩa là mềm, dẻo, nhẵn, mịn.
soft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soft: giọng Anh (UK) /sɒft/, giọng Mỹ (US) /sɔft/.