TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soft

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɒft/ US/sɔft/ giọng máy của trình duyệt

soft nghĩa là mềm, dẻo, nhẵn, mịn.

Nghĩa của soft

Tính từ

  1. Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt.
    • soft as buttermềm như bún
    • soft stonethứ đá mềm
  2. Nhẵn, mịn, mượt.
    • soft skinda mịn
    • soft hairtóc mượt
  3. Dịu, ôn hoà.
    • soft wintermùa đông ôn hoà dễ chịu
  4. Không loè loẹt, dịu.
    • soft coloursmàu dịu
    • soft lightánh sáng dịu
    • soft voicegiọng dịu dàng
    • soft musicnhạc êm dịu
  5. Nhẹ, nhẹ nhàng, nhân nhượng, có tính chất hoà hoãn.
    • soft rainmưa nhẹ
    • soft mannersthái độ nhẹ nhàng
    • soft answercâu trả lời hoà nhã
  6. Yếu đuối, uỷ mị, nhẽo, ẻo lả.
    • a soft luxurious peoplebọn người xa hoa uỷ mị
  7. Yên, êm đềm.
    • soft slumbersgiấc ngủ yên
  8. Có cảm tình, dễ thương cảm, có từ tâm.
  9. Thuộc Tình yêu, (thuộc) chuyện trai gái.
    • soft nothingschuyện tỉ tê trai gái
    • to be soft on someonephải lòng ai
  10. Mưa, ẩm ướt, ướt át.
    • soft weatherthời tiết ẩm ướt
    • a soft dayngày mưa
  11. Không có muối khoáng (nước ăn).
  12. Ngôn ngữ học Mềm hoá (âm).
  13. Từ lóng Dễ dàng.
    • soft jobviệc dễ
    • soft thingcông việc nhẹ nhàng nhưng lương hậu
  14. Khờ khạo, ngờ nghệch.

Danh từ

  1. Chỗ mềm; vật mềm.
  2. Người nhu nhược; người ẻo lả.

Phó từ

  1. Nhẹ nhàng.
  2. Mềm mỏng, yếu ớt, ẻo lả.

Thán từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Chờ một tí!; Im! câm!

Dạng từ của soft

So sánh hơnsofter
So sánh nhấtsoftest
Số nhiềusofts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soft

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của soft

Cụm từ, thành ngữ với soft

  • soft copy — Bản sao kỹ thuật số, phân biệt với bản in trên giấy.
  • soft loan — Vốn vay ưu đãi.
  • soft mutation — Biến đổi âm mềm
  • soft power — Quyền lực mềm.
  • soft skill — Kỹ năng mềm.
  • soft toy — Đồ chơi nhồi bông.

Câu hỏi thường gặp

soft nghĩa là gì?

soft (tính từ, danh từ, phó từ, thán từ) nghĩa là mềm, dẻo, nhẵn, mịn.

soft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soft: giọng Anh (UK) /sɒft/, giọng Mỹ (US) /sɔft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.