TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

software engineer

giọng máy của trình duyệt

software engineer nghĩa là kỹ sư phần mềm.

Nghĩa của software engineer

Danh từ

  1. Kỹ sư phần mềm.

Dạng từ của software engineer

Số nhiềusoftware engineers

Câu hỏi thường gặp

software engineer nghĩa là gì?

software engineer (danh từ) nghĩa là kỹ sư phần mềm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.