softwooded
giọng máy của trình duyệt
softwooded nghĩa là bằng gỗ mềm.
Nghĩa của softwooded
Tính từ
- Bằng gỗ mềm.
Câu hỏi thường gặp
softwooded nghĩa là gì?
softwooded (tính từ) nghĩa là bằng gỗ mềm.
softwooded nghĩa là bằng gỗ mềm.
softwooded (tính từ) nghĩa là bằng gỗ mềm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.