TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soigné

UK/ˈswɑː.njeɪ/ US/swɑˈnjeɪ/ giọng máy của trình duyệt

soigné nghĩa là diêm dúa.

Nghĩa của soigné

Tính từ

  1. Diêm dúa.

Dạng từ của soigné

So sánh hơnmore soigné
So sánh nhấtmost soigné

Câu hỏi thường gặp

soigné nghĩa là gì?

soigné (tính từ) nghĩa là diêm dúa.

soigné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soigné: giọng Anh (UK) /ˈswɑː.njeɪ/, giọng Mỹ (US) /swɑˈnjeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.