soil
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/sɔɪl/
US/sɔɪl/
giọng máy của trình duyệt
soil nghĩa là đất, vết bẩn, vết nhơ, làm bẩn.
Nghĩa của soil
Danh từ
- Đất.
- alluvial soilđất phù sa, đất bồi
- one's native soilnơi quê cha đất tổ
- Vết bẩn, vết nhơ.
- Sự làm nhơ bẩn.
- Rác rưởi.
Ngoại động từ
- Làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn.
- I would not soil my hands with it(nghĩa bóng) tôi không muốn nhúng vào việc đó cho bẩn tay
- Cho (súc vật) ăn cỏ tươi.
Nội động từ
- Dễ bẩn.
- this stuff soils easilyvải len này dễ bẩn
Dạng từ của soil
| Số nhiều | soils |
| Ngôi thứ ba số ít | soils |
| Hiện tại phân từ (-ing) | soiling |
| Quá khứ phân từ | soiled |
| Quá khứ | soiled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soil
Đồng nghĩa
Họ từ của soil
Cụm từ, thành ngữ với soil
- soil horizon — Phẫu diện đất.
Câu ví dụ với soil
- Plants take in water from the soil. Thực vật lấy nước từ đất.
- The farmer tilled the soil in the bottom field. Người nông dân đã xới đất ở cánh đồng phía dưới.
- The plants are dying due to the dry soil. Cây cối đang chết dần do đất đai khô cằn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
soil nghĩa là gì?
soil (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đất, vết bẩn, vết nhơ, làm bẩn.
soil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soil: giọng Anh (UK) /sɔɪl/, giọng Mỹ (US) /sɔɪl/.