TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sol-fa

US/ˌsoʊl.ˈfɑː/ giọng máy của trình duyệt

sol-fa nghĩa là Solmization.

Nghĩa của sol-fa

Danh từ

  1. Như Solmization.

Động từ

  1. Như Solmizate.

Dạng từ của sol-fa

Ngôi thứ ba số ítsol-fas
Hiện tại phân từ (-ing)sol-faing
Quá khứ phân từsol-faed
Quá khứsol-faed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sol-fa

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sol-fa nghĩa là gì?

sol-fa (danh từ, động từ) nghĩa là Solmization.

sol-fa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sol-fa: giọng Mỹ (US) /ˌsoʊl.ˈfɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.