TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sola

giọng máy của trình duyệt

sola nghĩa là Của solum.

Nghĩa của sola

Danh từ

  1. Của solum.

Câu hỏi thường gặp

sola nghĩa là gì?

sola (danh từ) nghĩa là Của solum.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.