TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solatia

giọng máy của trình duyệt

solatia nghĩa là vật bồi thường, vật an ủi.

Nghĩa của solatia

Danh từ

  1. Vật bồi thường, vật an ủi.

Câu hỏi thường gặp

solatia nghĩa là gì?

solatia (danh từ) nghĩa là vật bồi thường, vật an ủi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.