TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solatium

UK/səˈleɪʃi.əm/ US/səˈleɪʃi.əm/ giọng máy của trình duyệt

solatium nghĩa là vật bồi thường, vật an ủi.

Nghĩa của solatium

Danh từ

  1. Vật bồi thường, vật an ủi.

Dạng từ của solatium

Số nhiềusolatia

Câu hỏi thường gặp

solatium nghĩa là gì?

solatium (danh từ) nghĩa là vật bồi thường, vật an ủi.

solatium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solatium: giọng Anh (UK) /səˈleɪʃi.əm/, giọng Mỹ (US) /səˈleɪʃi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.