TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sold

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/səʊld/ US/soʊld/ giọng máy của trình duyệt

sold nghĩa là sự làm thất vọng, vố chơi khăm, sự đánh lừa, bán.

Nghĩa của sold

Danh từ

  1. Thực vật học Sự làm thất vọng.
    • what a sell!thật là thất vọng!, thật là chán quá!
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Vố chơi khăm; sự đánh lừa.

Động từ

  1. Bán (hàng hoá); chuyên bán.
    • goods that sell wellhàng hoá bán chạy
    • to sell like wildfire; to sell like hot cakesbán chạy như tôm tươi
    • to sell second bookschuyên bán sách cũ
  2. Phản bội, bán, bán rẻ (nước, lương tâm).
    • to sell one's honourbán rẻ danh dự
    • to sell one's countrybán nước
  3. Từ lóng Làm cho thất vọng.
    • sold again!thật là chán quá!
  4. Quảng cáo cho, rao hàng cho, cho (ai) biết giá trị của cái gì; làm cho (ai) thích muốn cái gì.
    • to sell a new drugquảng cáo cho một thứ thuốc mới
    • to sell the public on a new druglàm cho công chúng biết giá trị của một thứ thuốc mới
    • to be sold on somethingthích thú cái gì
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) đánh lừa, lừa.

Dạng từ của sold

So sánh hơnmore sold
So sánh nhấtmost sold

Cụm từ, thành ngữ với sold

  • to sell off — Bán xon.
  • to sell out — Bán rẻ hết (hàng còn lại, hàng dự trữ), bán tống bán tháo.
  • to sell up — Bán hàng hoá (của người mắc nợ bị phá sản).
  • to sell down the river — Phản bội, phản dân hại nước.
  • to sell one's life dearly — Giết được nhiều quân địch trước khi hy sinh.
  • sold out — Đã bán hết, bán hết.
  • sold for cash — Bán lấy tiền mặt.

Câu ví dụ với sold

  • The milk is sold in glass bottles. Sữa được bán theo chai thuỷ tinh.
  • I sold the picture for 20,000 yen. Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.
  • I sold my house in Australia. Tôi đã bán ngôi nhà của tôi ở Úc.
  • He sold his motorcycle to her. Anh ấy đã bán xe máy của mình cho cô ấy.
  • I have already sold my car. Tôi bán xe rồi.
  • The house has been sold. Ngôi nhà đã bị bán đi.
  • They've already sold their cars. Họ đã bán những chiếc xe của họ.
  • Who sold you the car? Ai đã bán cho bạn cái ô tô đó?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sold nghĩa là gì?

sold (danh từ, động từ) nghĩa là sự làm thất vọng, vố chơi khăm, sự đánh lừa, bán.

sold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sold: giọng Anh (UK) /səʊld/, giọng Mỹ (US) /soʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.