TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sold for cash

giọng máy của trình duyệt

sold for cash nghĩa là bán lấy tiền mặt.

Nghĩa của sold for cash

Cụm từ

  1. Bán lấy tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

sold for cash nghĩa là gì?

sold for cash (cụm từ) nghĩa là bán lấy tiền mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.