TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

solderability

giọng máy của trình duyệt

solderability nghĩa là tính hàn được, dễ hàn.

Nghĩa của solderability

Danh từ

  1. Tính hàn được; dễ hàn.

Dạng từ của solderability

Số nhiềusolderabilities

Câu hỏi thường gặp

solderability nghĩa là gì?

solderability (danh từ) nghĩa là tính hàn được, dễ hàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.