soldering
UK/ˈsəʊld(ə)ɹɪŋ/
US/ˈsɑdəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
soldering nghĩa là sự hàn.
Nghĩa của soldering
Danh từ
- Sự hàn.
- Electic soldering.
- Sự hàn điện.
- Mối hàn.
Dạng từ của soldering
| Số nhiều | solderings |
Câu hỏi thường gặp
soldering nghĩa là gì?
soldering (danh từ) nghĩa là sự hàn.
soldering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soldering: giọng Anh (UK) /ˈsəʊld(ə)ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑdəɹɪŋ/.