TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soldering

UK/ˈsəʊld(ə)ɹɪŋ/ US/ˈsɑdəɹɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

soldering nghĩa là sự hàn.

Nghĩa của soldering

Danh từ

  1. Sự hàn.
  2. Electic soldering.
  3. Sự hàn điện.
  4. Mối hàn.

Dạng từ của soldering

Số nhiềusolderings

Câu hỏi thường gặp

soldering nghĩa là gì?

soldering (danh từ) nghĩa là sự hàn.

soldering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soldering: giọng Anh (UK) /ˈsəʊld(ə)ɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑdəɹɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.