solderable
giọng máy của trình duyệt
solderable nghĩa là hàn được, dễ hàn.
Nghĩa của solderable
Tính từ
- Hàn được; dễ hàn.
Câu hỏi thường gặp
solderable nghĩa là gì?
solderable (tính từ) nghĩa là hàn được, dễ hàn.
solderable nghĩa là hàn được, dễ hàn.
solderable (tính từ) nghĩa là hàn được, dễ hàn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.